Ford Everest 2026 có mức chênh gần 500 triệu đồng giữa bản cao nhẩ và thấp nhất, chủ yếu đến từ khác biệt về động cơ, hệ dẫn động và loạt trang bị tiện nghi, công nghệ.
Kích thước

Platinum+ 2.3L AT 4×4 |
Platinum 2.0L AT 4×4 |
Platinum 2.0L AT 4×2 |
Sport 2.0L AT 4×2 |
Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) |
4.914 × 1.923 × 1.840 | 4.914 × 1.923 × 1.840 | 4.914 × 1.923 × 1.840 | 4.914 × 1.923 × 1.840 | 4.914 × 1.923 × 1.840 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 | 2.900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) |
228 |
228 |
228 |
228 |
228 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
80 |
80 |
80 |
80 |
80 |
| Cỡ lốp |
275 / 45 R21 |
255 / 55 R20 |
255 / 55 R20 |
255 / 55 R20 |
255 / 55 R20 |
Ngoại thất

Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×2 | Sport 2.0L AT 4×2 | Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
Đèn phía trước |
LED Matrix, tự động bật đèn |
LED Matrix, tự động bật đèn |
LED Matrix, tự động bật đèn |
LED, tự động bật đèn |
LED, tự động bật đèn |
Đèn pha chống chói tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
Đèn sương mù | Có | Có | Có | Có | Có |
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện |
Gập điện |
Gập điện |
Gập điện |
Gập điện |
Gập điện |
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama |
Có |
Có |
Có | - | - |
Cửa hậu đóng/mở điện | Có | Có | Có | Có | - |
| Kích thước mâm (inch) | 21 | 20 | 20 | 20 | 20 |
Nội thất

Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×2 | Sport 2.0L AT 4×2 | Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
Chìa khóa thông minh | Có | Có | Có | Có | Có |
Điều hoà nhiệt độ | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập | 2 vùng độc lập |
Vật liệu ghế |
Da cao cấp có thông gió, sưởi ghế |
Da cao cấp |
Da cao cấp |
Da + Vinyl tổng hợp |
Da + Vinyl tổng hợp |
| Vô lăng | Bọc da cao cấp
| Bọc da cao cấp | Bọc da cao cấp | Bọc da + Vinyl tổng hợp
| Bọc da + Vinyl tổng hợp |
| Điều chỉnh ghế trước |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng |
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ 3 gập điện |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu trong |
Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) |
Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước) |
| Hệ thống âm thanh |
Dàn âm thanh 12 loa B&O |
8 loa |
8 loa |
8 loa |
8 loa |
| Màn hình trung tâm |
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch |
| Màn hình sau vô lăng |
Màn hình 12.4 inch | Màn hình 12.4 inch | Màn hình 12.4 inch |
Màn hình 8 inch | Màn hình 8 inch |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Có | Có |
Nguồn điện 400W (220V) | Có | Có | Có | Có | - |
Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có | Có | Có | Có | Có |
Vận hành

Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×2 | Sport 2.0L AT 4×2 | Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ |
Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi |
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi |
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi |
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi |
Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi |
Dung tích xi lanh (cc) |
2.261 |
1.996 |
1.996 |
1.996 |
1.996 |
| Công suất (PS) |
300 | 170 | 170 | 170 | 170 |
| Mô-men xoắn (Nm) |
446 | 405 | 405 | 405 | 405 |
| Hệ truyền động |
Hai cầu chủ động |
Hai cầu chủ động |
Hai cầu chủ động |
Một cầu chủ động |
Một cầu chủ động |
| Hộp số | 10AT | 8AT | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ thống kiểm soát đường địa hình |
Có |
Có |
Không |
Không |
Không |
Trợ lực lái |
Trợ lực lái điện |
Trợ lực lái điện |
Trợ lực lái điện |
Trợ lực lái điện |
Trợ lực lái điện |
| Treo trước |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, và giảm chấn thủy lực |
| Treo sau |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage |
An toàn

Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×2 | Sport 2.0L AT 4×2 | Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Camera |
Camera 360 độ | Camera 360 độ | Camera 360 độ | Camera lùi | Camera lùi |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
Trước và sau | Trước và sau | Trước và sau | Trước và sau | Trước và sau |
| Hỗ trợ phanh |
ABS/EBD | ABS/EBD | ABS/EBD | ABS/EBD | ABS/EBD |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
Kiểm soát đổ đèo | Có | Có | - | - | - |
Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có | Có | Có | Có | Có |
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Có | Có | Có | Có | Có |
Hệ thống Kiểm soát tốc độ |
Tự động thích ứng |
Tự động thích ứng |
Tự động thích ứng | Có | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có | Có | Có | - | - |
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp | Có | Có | Có | - | - |
Hệ thống Chống trộm | Có | Có | Có | Có | Có |
Giá bán

Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×4 | Platinum 2.0L AT 4×2 | Sport 2.0L AT 4×2 | Active 2.0L AT 4×2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá bán | 1,629 tỷ đồng | 1,440 tỷ đồng | 1,335 tỷ đồng | 1,209 tỷ đồng | 1,129 tỷ đồng |
