Không chỉ thay đổi thiết kế, VF 8 thế hệ mới còn nhận được nhiều thay đổi liên quan đến nền tảng khung gầm lẫn trang bị ngoại thất, nội thất và công nghệ an toàn.
Kích thước và tải trọng


| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) | 4.701 x 1.872 x 1.670 mm | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm | 157 hoặc 162 mm (tùy phiên bản) | 170 mm |
| La-zăng | 19 hoặc 20 inch (tùy phiên bản) | 19 inch |
| Khối lượng không tải | 2.328 hoặc 2.520 kg (tùy phiên bản) | 1.870 kg |
Hệ truyền động

| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Cầu trước hoặc 2 cầu (tùy phiên bản) | Cầu trước |
| Công suất | 150 hoặc 300 kW (tùy phiên bản) | 170 kW |
| Mô-men xoắn | 620 hoặc 310 Nm (tùy phiên bản) | 330 Nm |
| Chế độ lái | 3 (Eco, Normal, Sport) | 3 (Eco, Normal, Sport) |
| Dung lượng pin | 87,7 kWh | 60,13 kWh |
| Phạm vi di chuyển | 475 hoặc 562 km (tùy phiên bản) | 500 km |
| Thời gian sạc 10-70% pin | 31 phút | Dưới 30 phút |
Hệ thống treo và khung gầm

| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Hệ thống treo | Treo độc lập và đa liên kết | Treo độc lập và đa liên kết, tích hợp giảm chấn thích ứng FSD |
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa đặc |
| Kích thước mâm | 19 hoặc 20 inch (tùy phiên bản) | 19 inch |
Trang bị ngoại thất

| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng chính | LED tự động | LED tự động |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tự động điều chỉnh khi lùi | Chỉnh điện, gập điện, tự động điều chỉnh khi lùi |
| Gạt mưa trước | Tự động | Tự động |
| Cốp sau | Cơ hoặc chỉnh điện (tùy phiên bản) | Chỉnh điện |
| Tấm bảo vệ gầm xe | Có | Có |
Trang bị nội thất


| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Màn hình sau vô lăng | - | Có |
| Màn hình trung tâm | 15,6 inch | 12,9 inch |
| Hệ thống âm thanh | 8 hoặc 10 loa (tùy phiên bản) | 8 loa |
| Gương chiếu hậu trung tâm | Chống chói tự động | Chống chói tự động |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, lọc không khí | Tự động 2 vùng, lọc không khí |
| Sạc không dây | Có | Có |
Công nghệ an toàn

| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) | Có | Có |
| Camera 360 độ | Có | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS | dTPMS |
| Khóa cửa xe tự động khi di chuyển | Có | Có |
| Căng đai khẩn cấp | Có | Có (trước và sau) |
Giá bán
| | VF 8 thế hệ trước | VF 8 thế hệ mới |
|---|---|---|
| Giá bán | Từ 1,019 tỷ đồng | Từ 999 triệu đồng |
