Chênh đến 600 triệu, Lexus ES bản rẻ và đắt nhất khác nhau cỡ nào: Động cơ thay đổi lớn, tiện nghi nội thất khó nhìn ra
Với ba phiên bản chênh nhau tối đa 600 triệu đồng, Lexus ES mới cho khách Việt lựa chọn giữa hai bản hybrid 350h và bản thuần điện ES 500e, mỗi bản đi kèm mức trang bị và trải nghiệm lái khác biệt rõ rệt.
Giá bán
| Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2,34 tỷ đồng | 2,6 tỷ đồng | 2,94 tỷ đồng |
| Cấu hình xe | Hybrid | Hybrid | Thuần điện |
Nếu chỉ so sánh Lexus ES hai bản hybrid, mức độ chênh lệch về giá bán là khoảng 260 triệu đồng. Trong khi so sánh với bản ES 500e lên tới 600 triệu đồng. Tuy nhiên, so sánh giữa bản rẻ nhất và bản đắt nhất chỉ mang tính tham khảo bởi hai phiên bản khác nhau hoàn toàn về cấu hình dẫn động cũng như tệp khách hàng sử dụng, một bên là hybrid, một bên là thuần điện.
Kích thước


Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm | 5.145 x 1.920 x 1.560 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm | 2.950 mm | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm | 138 mm | 142 mm |
Kích thước tổng thể của các phiên bản không khác biệt quá nhiều. Phiên bản Lexus ES 500e có chiều cao nhỉnh hơn do sử dụng một bộ mâm lớn hơn.
Ngoại thất

Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | LED | LED | LED phân giải cao |
| Tiện ích đèn chiếu sáng | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động bật/tắt đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động bật/tắt đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều | Tự động bật/tắt khi trời tối Tự động "cắt" vùng sáng đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều |
| Đèn sương mù | - | - | Trước/sau |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Kích thước vành | 19 inch | 19 inch | 21 inch |
| Kích thước lốp | 235/55 | 235/55 | 235/45 |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, có sấy | Chỉnh/gập điện, có sấy, có chống chói, tự động hạ mặt gương khi vào số lùi | Chỉnh/gập điện, có sấy, có chống chói, tự động hạ mặt gương khi vào số lùi |
| Chìa khoá dạng thẻ từ | - | Có | Có |
Lexus ES 500e nhỉnh hơn hẳn về mặt trang bị đèn pha khi sử dụng loại LED dạng ma trận cao cấp, có thể "cắt" được vùng sáng tránh gây chói mặt xe ngược chiều. Trong khi đó, hai bản hybrid khác biệt chủ yếu nằm ở tiện ích gương chiếu hậu và chìa khoá dạng thẻ từ.
Nội thất


Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Synthetic | Da Synthetic | Da Semi-aniline |
| Ghế chỉnh điện | Ghế lái 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) Ghế phụ 8 hướng | Ghế lái 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) Ghế phụ 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) | Ghế lái 10 hướng (chỉnh đệm lưng 4 hướng) Ghế phụ 8 hướng (chỉnh đệm lưng 4 hướng) |
Tiện ích ghế ngồi | - | Nhớ vị trí ghế lái Sưởi ấm/làm mát hàng ghế trước | Nhớ vị trí ghế lái và ghế phụ Sưởi ấm/làm mát hàng ghế trước |
| Vô-lăng | Bọc da, có lẫy chuyển số | Bọc da, có lẫy chuyển số, có sưởi ấm, tự động thò/thụt khi ra vào xe | Bọc da, có lẫy chuyển số, có sưởi ấm, tự động thò/thụt khi ra vào xe |
| Màn hình trung tâm | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| Âm thanh | 10 loa | 17 loa Mark Levinson | 17 loa Mark Levinson |
| Màn hình tốc độ | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Điều hoà | 2 vùng tự động, có lọc không khí | 2 vùng tự động, có lọc không khí | 2 vùng tự động, có lọc không khí |
| HUD | - | Có | Có |
| Rèm che nắng hàng sau | - | - | Có, chỉnh cơ |
| Sạc không dây | - | 1 khay | 2 khay |
| Gương chiếu hậu điện tử | - | Có | Có |
Khoang nội thất là nơi phân cấp rõ ràng nhất giữa các phiên bản Lexus ES. Với những ai quan tâm, đặc biệt chú trọng đến ghế ngồi thoải mái sẽ nên cân nhắc bản ES 500e cao cấp nhất khi chỉnh được nhiều hướng, đi cùng chất liệu da bọc cao cấp và mềm hơn.
Trong khi đó, bản ES 350h Luxury khá "vừa miếng" khi vẫn có đủ những tiện nghi như nhớ vị trí ghế lái, làm mát/sưởi ấm ghế trước, loa hàng hiệu,... Còn bản tiêu chuẩn ES 350h Premium sẽ hướng tới tệp khách hàng có nhu cầu rất cơ bản, không cầu kỳ về các tiện nghi ghế ngồi hay dàn âm thanh.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn thoáng qua sẽ rất khó phân biệt được sự khác biệt giữa các phiên bản.
Vận hành

Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Máy xăng 2.5L kết hợp mô-tơ điện | Máy xăng 2.5L kết hợp mô-tơ điện | Hai mô-tơ điện |
| Công suất | 186 mã lực (xăng) 201 mã lực (điện) Tổng công suất 244 mã lực | 186 mã lực (xăng) 201 mã lực (điện) Tổng công suất 244 mã lực | 224 mã lực (trước) 118 mã lực (sau) Tổng công suất 338 mã lực |
| Mô-men xoắn | 235 Nm (xăng) 270 Nm (điện) | 235 Nm (xăng) 270 Nm (điện) | 269 Nm (trước) 170 Nm (sau) |
| Hộp số | CVT | CVT | 1 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | AWD |
| Hệ thống treo thích ứng | - | - | Có |
| Tầm vận hành tối đa | - | - | Khoảng 480km/sạc đầy |
Hai phiên bản Lexus ES 350h sử dụng khối động cơ, hộp số và cấu hình vận hành. Xe có tiêu chuẩn 4 chế độ lái gồm Eco, Normal, Sport, Custom.
Đối với Lexus ES 500h, xe có công suất mạnh mẽ hơn, dùng cấu hình AWD và là một mẫu xe điện sẽ cho cảm giác tăng tốc phân khích và tức thì hơn. Điểm cộng khác đó là xe có hệ thống treo thích ứng sẽ cho trải nghiệm vận hành tốt hơn tuỳ thuộc vào các chế độ lái. Khác với bản hybrid, Lexus ES 500e sẽ có thêm một chế độ vận hành là Range nhằm tối ưu tầm vận hành thuần điện của xe.
Trang bị an toàn

Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e | |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí |
ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,... | Có | Có | Có |
Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
Camera | Phía sau | 360 độ | 360 độ |
| Cảm biến đỗ xe | Trước/sau | Trước/sau | Trước/sau |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | - | Có | Có |
Ga tự động thích ứng | Có | Có | Có |
Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | Có |
Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có | Có |
Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn | Có | Có | Có |
Trang bị an toàn trên các phiên bản Lexus ES thế hệ mới khá đồng đều và ít sự chênh lệch. Riêng bản tiêu chuẩn ES 350h Premium thiếu đi camera 360 độ và tính năng hỗ trợ đỗ xe chủ động.
