Bảng giá xe Toyota tháng 10/2018
Mẫu xePhiên bảnGiá niêm yết
Wigo
1.2 MT
345

1.2 AT
405
Yaris
G CVT
650
Vios
1.5 E MT
531

1.5 E CVT
569

1.5 G CVT
606
Corolla Altis
1.8 E MT
697

1.8 E CVT
733

1.8 G CVT791

2.0 V Luxury CVT
889

2.0 V Sport CVT
932
Camry
2.0 E
997

2.5 G
1161

2.5 Q
1302
Fortuner
2.4 G 4x2 MT
1026

2.4 G 4x2 AT
1094

2.7 V 4x2 AT
1150

2.8 V 4x4 AT
1354
Land Cruiser Prado
VX
2340
Land Cruiser
VX
3650
Avanza
1.3 MT
537

1.5 AT
593
Rush
1.5 AT
668
Innova
2.0 E MT
743

2.0 G AT
817

Venturer
855

2.0 V
945
Hiace

999
Hilux
2.4 E 4x2 AT MLM
695

2.4 G 4x4 MT
793

2.8 G 4x4 AT MLM
878
Alphard
4038


Đơn vị: Triệu đồng