Cập nhật 14:08, Thứ tư Ngày 6, Tháng 2, 2008

A+ A A- Kiểu đọc sách

Bảng giá xe lắp ráp trong nước

- (AutoPro) - Dưới đây là bảng giá tham khảo của tất cả những xe lắp ráp tại Việt Nam.

Bảng giá xe lắp ráp trong nước tham khảo

Daewoo

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS (mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Matiz S

12.800

3.495

796

52

4A

5

Matiz SE

13.300

3.495

796

52

4A

5

Spark LS

14.200

3.495

796

52

5M

5

Spark LT

14.700

3.495

1.000

65

4A

5

Spark LT AT

16.200

3.495

796

52

5M

5

Spark Van

9.700

3.495

796

52

5M

5

Gentra S

18.800

4.310

1.498

86

5M

5

Gentra SX

19.400

4.310

1.498

86

5M

5

Lacetti EX

21.300

4.500

1.799

121

5M

5

Lacetti Max

24.800

4.500

1.799

121

5M

5

Captiva LS

29.200

4.635

2.405

136

5M

7

Captiva LT

32.300

4.635

2.405

136

5M

7

Captiva LTZ

35.100

4.635

2.405

136

5A

7

Vivant SE

21.600

4.350

1.998

121

5M

7

Vivant CDX

23.300

4.350

1.998

121

5M

7

Vivant CDX AT

24.400

4.350

1.998

121

4A

7

Fiat

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Doblo

20.900

4.159

1.596

103

5M

7

Albea ELX

19.100

4.100

1.242

60

5M

5

Albea HLX

21.500

4.186

1.596

105

5M

5

Ford

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Ranger XL 4x4

28.800

5.128

2.499

114

5M

5

Ranger XL Canopy 4x2

26.600

5.128

2.499

114

5M

5

Ranger Xl Canopy 4x4

30.300

5.128

2.499

114

5M

5

Ranger XLT 4x4

31.500

5.128

2.499

114

5M

5

Ranger XLT 4x4 Off-Road

33.600

5.128

2.499

114

5M

5

Ranger XLT 4x4 Styling

34.100

5.128

2.499

114

5M

5

Escape 2.3 4x4

39.900

4.475

2.261

142

4A

5

Escape 2.3 4x2

36.900

4.475

2.261

142

4A

5

Mondeo 2.0

44.400

4.805

1.999

143

4A

5

Mondeo 2.5 Ghia

51.900

4.805

2.495

170

5A

5

Everest 4x2 diesel

33.700

4.752

2.499

107

5M

7

Everest 4x4 diesel

41.900

4.752

2.499

107

5M

7

Everest 4x2 xăng

34.200

4.752

2.606

121

5M

7

Focus 1.8 MT

30.100

4.488

1.798

129

5M

5

Focus 1.8 AT

32.200

4.488

1.798

129

5A

5

Focus 2.0 MT

35.400

4.488

1.999

145

5M

5

Focus 2.0 AT

36.000

4.488

1.999

145

5A

5

Focus 2.0 5 cửa

38.150

4.488

1.999

143

5A

5

Honda

Giá bán (triệu)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Civic 2.0

651

4.540

1.998

153

5A

5

Civic 1.8 AT

582

4.540

1.799

138

5A

5

Civic 1.8 MT

522

4.540

1.799

138

5M

5

Isuzu

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Hi-Lander LX

29.150

4.435

2.499

81

5M

7

Hi-Lander V-Spec

33.990

4.805

2.499

81

5M

7

Trooper S

45.100

4.435

3.165

205

5M

7

D-Max LS (MT)

34.100

4.995

2.999

130

5M

5

D-Max LS (AT)

35.750

4.995

2.999

130

4A

5

D-Max S

31.900

4.995

2.499

79

5M

5

Kia

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Morning LX

16.500

3.535

1.086

65

5M

5

Morning EX

17.500

3.535

1.086

65

5M

5

Morning SX

18.500

3.535

1.086

65

4A

5

Mercedes-Benz

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

C200KAvantgarde

64.900

4.581

1.796

184

5A

5

C200K Elegance

59.900

4.581

1.796

184

5A

5

C230KAvantgarde

69.900

4.526

2.496

204

5A

5

C280Avantgarde

69.000

4.526

2.996

231

7A

5

E200 Avantgarde

86.000

4.818

1.796

163

5A

5

E280

109.000

4.818

2.996

231

5A

5

Mitsubishi

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Pajero XX

42.900

4.755

2.972

168

5M

7

Pajero Supreme

52.800

4.765

3.497

225

5M

7

Grandis

44.000

4.765

2.378

178

4A

7

SsangYong

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Musso Libero

26.900

4.660

2.299

139

5M

7

Suzuki

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Wagon R+

15.600

3.400

970

43

5M

5

Vitara

22.250

4.030

1.590

105

5M

5

Toyota

Giá bán (USD)

Chiều dài (mm)

Động cơ (cc)

CS(mã lực)

Hộp số

Chỗ ngồi

Innova G

30.600

4.555

1.998

134

5M

8

Innova J

27.100

4.555

1.998

134

5M

8

Vios 1.5G

29.200

4.300

1.497

107

4A

5

Vios 1.5E

26.400

4.300

1.497

107

5M

5

Altis 1.8 MT mới

34.900

4.530

1.794

134

5M

5

Altis 1.8 AT mới

37.200

4.530

1.794

134

5M

5

Camry 2.4G

51.100

4.825

2.362

150

5A

5

Camry 3.5Q

66.600

4.825

2.995

212

6A

5

Các tin khác: